Thác loạn tiếng Pháp là gì?
"thác loạn" trong tiếng Pháp là troublé (tính từ), désordonné (tính từ).
troublé Tính từ
/tʁu.ble/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rối ren, rối loạn.
- Période troublée thời kỳ rối loạn
désordonné Tính từ
/de.zɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bừa bộn, lộn xộn; hỗn độn, hỗn loạn.
- Maison désordonnée nhà bừa bộn
- Mouvements désordonnés động tác lộn xộn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thác loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thác loạn tiếng Pháp là gì?
"thác loạn" trong tiếng Pháp là troublé (tính từ), désordonné (tính từ).