TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thích tiếng Pháp là gì?

"thích" trong tiếng Pháp là aimer (ngoại động từ), érable (danh từ), plaire (nội động từ).

aimer Ngoại động từ

/ɛ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thích, chuộng.

  • Les Japonais aiment voyager en groupe. Người Nhật thích du lịch theo nhóm.
  • Je n'aime pas visiter les grandes villes. Tôi không thích thăm các thành phố lớn.

Xem đầy đủ từ "aimer": giống, cách chia, thành ngữ →

érable Danh từ · giống đực

/e.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây thích.

Xem đầy đủ từ "érable": giống, cách chia, thành ngữ →

plaire Nội động từ

/plɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm vừa lòng, được ưa thích.

Xem đầy đủ từ "plaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thích tiếng Pháp là gì?

"thích" trong tiếng Pháp là aimer (ngoại động từ), érable (danh từ), plaire (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.