Thích tiếng Pháp là gì?
"thích" trong tiếng Pháp là aimer (ngoại động từ), érable (danh từ), plaire (nội động từ).
aimer Ngoại động từ
/ɛ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích, chuộng.
- Les Japonais aiment voyager en groupe. Người Nhật thích du lịch theo nhóm.
- Je n'aime pas visiter les grandes villes. Tôi không thích thăm các thành phố lớn.
érable Danh từ · giống đực
/e.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây thích.
plaire Nội động từ
/plɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm vừa lòng, được ưa thích.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- friandTính từ · Thích, chuộng
- apprécierNgoại động từ · Đánh giá cao; thích
- goûterNgoại động từ · Thích, ưa
- estimerNgoại động từ · Quý mến; thích
- ambitieuxTính từ · Thích, ham muốn
- goberNgoại động từ · Thích
- gourmandTính từ · Thích; thèm thuồng
- affectionnerNgoại động từ · Thích
- affectationDanh từ · Sự thích, sự ưa thích
- acerDanh từ · Cây thích
Câu hỏi thường gặp
Thích tiếng Pháp là gì?
"thích" trong tiếng Pháp là aimer (ngoại động từ), érable (danh từ), plaire (nội động từ).