TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thì tương lai tiếng Pháp là gì?

"thì tương lai" trong tiếng Pháp là futur (tính từ).

futur Tính từ

/fy.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau này, tương lai.

  • Futur mariage đám cưới sau này
  • Vie future kiếp sau

Xem đầy đủ từ "futur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thì tương lai tiếng Pháp là gì?

"thì tương lai" trong tiếng Pháp là futur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.