Thêm vào tiếng Pháp là gì?
"thêm vào" trong tiếng Pháp là ajouter (động từ).
ajouter Động từ
/a.ʒu.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thêm vào.
- Diverses primes s'ajoutent au salaire de base thêm vào lương cơ bản là nhiều khoản tiền thưởng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thêm vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- garnirNgoại động từ · Cho vào, bày vào, đặt vào, thêm vào
- incidemmentPhó từ · Nhân thể; thêm vào
- supplémentairementPhó từ · Thêm vào, bổ sung
- subsidiairementPhó từ · Để bổ trợ; thêm vào
- additionDanh từ · Sự thêm vào, sự cộng vào; cái thêm vào
- appointDanh từ · Cái thêm vào, cái phụ thêm
- garnissageDanh từ · Sự cho vào, sự bày vào, sự đặt vào, sự thêm vào
Câu hỏi thường gặp
Thêm vào tiếng Pháp là gì?
"thêm vào" trong tiếng Pháp là ajouter (động từ).