TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thêm vào tiếng Pháp là gì?

"thêm vào" trong tiếng Pháp là ajouter (động từ).

ajouter Động từ

/a.ʒu.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thêm vào.

  • Diverses primes s'ajoutent au salaire de base thêm vào lương cơ bản là nhiều khoản tiền thưởng

Xem đầy đủ từ "ajouter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thêm vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thêm vào tiếng Pháp là gì?

"thêm vào" trong tiếng Pháp là ajouter (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.