TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incidemment

/ɛ̃.si.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

incidemment nghĩa là nhân thể, thêm vào.

Nghĩa của incidemment

Phó từ

  1. Nhân thể; thêm vào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ incidentally (in an incidental manner)

Câu hỏi thường gặp

incidemment nghĩa là gì?

incidemment (phó từ) nghĩa là nhân thể, thêm vào.

incidemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incidemment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.da.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.