TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incidence

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.si.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

incidence nghĩa là sự tới, tài chánh sự gánh.

Nghĩa của incidence

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự tới.
    • Angle d'incidencegóc tới
  2. Kinh tế Tài chánh sự gánh (một thứ thuế).
  3. Hậu quả, tác động.
    • Les incidences d'une réformenhững hậu quả của một cải cách

Dạng từ của incidence

Đi với mạo từ: une incidence · l'incidence

Số nhiềuincidences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impact, effect, consequence; incidence

Câu hỏi thường gặp

incidence nghĩa là gì?

incidence (danh từ) nghĩa là sự tới, tài chánh sự gánh.

incidence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incidence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.dɑ̃s/.

incidence là giống đực hay giống cái?

incidence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.