incident
incident nghĩa là việc xảy ra, vụ rắc rối, phụ, nhân thể.
Nghĩa của incident
Danh từ · giống đực
- Việc xảy ra.
- Incident heureuxviệc xảy ra may mắn
- Vụ rắc rối.
- Incidents de frontièrevụ rắc rối ở biên giới
- Văn học Tình tiết phụ.
- Luật học, pháp lý Điểm tranh chấp phụ (trong một vụ kiện).
Tính từ
- Phụ, nhân thể.
- Question incidentevấn đề phụ
- Ngôn ngữ học Xen, chêm.
- Proposition incidentemệnh đề xen (chêm)
- Vật lý học Tới.
- Rayon incidenttia tới
Dạng từ của incident
Đi với mạo từ: un incident · l'incident
| Số nhiều | incidents |
| Giống cái | incidente /ɛ̃.si.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | incidentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incident
Trái nghĩa
Câu ví dụ với incident
- C'est un incident mineur. Đó là một sự cố nhỏ.Tatoeba #12341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incident
- Tính từ incidental; incident
Câu hỏi thường gặp
incident nghĩa là gì?
incident (danh từ, tính từ) nghĩa là việc xảy ra, vụ rắc rối, phụ, nhân thể.
incident phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incident (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.dɑ̃/.
incident là giống đực hay giống cái?
incident là danh từ giống đực (dùng với un, le).