TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incident

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.si.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

incident nghĩa là việc xảy ra, vụ rắc rối, phụ, nhân thể.

Nghĩa của incident

Danh từ · giống đực

  1. Việc xảy ra.
    • Incident heureuxviệc xảy ra may mắn
  2. Vụ rắc rối.
    • Incidents de frontièrevụ rắc rối ở biên giới
  3. Văn học Tình tiết phụ.
  4. Luật học, pháp lý Điểm tranh chấp phụ (trong một vụ kiện).

Tính từ

  1. Phụ, nhân thể.
    • Question incidentevấn đề phụ
  2. Ngôn ngữ học Xen, chêm.
    • Proposition incidentemệnh đề xen (chêm)
  3. Vật lý học Tới.
    • Rayon incidenttia tới

Dạng từ của incident

Đi với mạo từ: un incident · l'incident

Số nhiềuincidents
Giống cáiincidente /ɛ̃.si.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềuincidentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incident

Trái nghĩa

Câu ví dụ với incident

  • C'est un incident mineur. Đó là một sự cố nhỏ.Tatoeba #12341

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incident
  • Tính từ incidental; incident

Câu hỏi thường gặp

incident nghĩa là gì?

incident (danh từ, tính từ) nghĩa là việc xảy ra, vụ rắc rối, phụ, nhân thể.

incident phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incident (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.dɑ̃/.

incident là giống đực hay giống cái?

incident là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.