TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inchoatif

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.kɔ.a.tif/ giọng máy của trình duyệt

inchoatif nghĩa là thể bắt đầu.

Nghĩa của inchoatif

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Thể bắt đầu.

Dạng từ của inchoatif

Đi với mạo từ: un inchoatif · l'inchoatif

Số nhiềuinchoatifs
Giống cáiinchoative
Giống cái số nhiềuinchoatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inchoative

Câu hỏi thường gặp

inchoatif nghĩa là gì?

inchoatif (danh từ) nghĩa là thể bắt đầu.

inchoatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inchoatif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.a.tif/.

inchoatif là giống đực hay giống cái?

inchoatif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.