inchoatif
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.kɔ.a.tif/ giọng máy của trình duyệt
inchoatif nghĩa là thể bắt đầu.
Nghĩa của inchoatif
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Thể bắt đầu.
Dạng từ của inchoatif
Đi với mạo từ: un inchoatif · l'inchoatif
| Số nhiều | inchoatifs |
| Giống cái | inchoative |
| Giống cái số nhiều | inchoatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inchoative
Câu hỏi thường gặp
inchoatif nghĩa là gì?
inchoatif (danh từ) nghĩa là thể bắt đầu.
inchoatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inchoatif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.a.tif/.
inchoatif là giống đực hay giống cái?
inchoatif là danh từ giống đực (dùng với un, le).