TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inchavirable

/ɛ̃ʃaviʁabl/ giọng máy của trình duyệt

inchavirable nghĩa là không thể úp, không thể lật úp.

Nghĩa của inchavirable

Tính từ

  1. Không thể úp, không thể lật úp (tàu thuyền).

Dạng từ của inchavirable

Số nhiềuinchavirables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uncapsizable; unflippable

Câu hỏi thường gặp

inchavirable nghĩa là gì?

inchavirable (tính từ) nghĩa là không thể úp, không thể lật úp.

inchavirable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inchavirable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃ʃaviʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.