inchavirable
/ɛ̃ʃaviʁabl/ giọng máy của trình duyệt
inchavirable nghĩa là không thể úp, không thể lật úp.
Nghĩa của inchavirable
Tính từ
- Không thể úp, không thể lật úp (tàu thuyền).
Dạng từ của inchavirable
| Số nhiều | inchavirables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uncapsizable; unflippable
Câu hỏi thường gặp
inchavirable nghĩa là gì?
inchavirable (tính từ) nghĩa là không thể úp, không thể lật úp.
inchavirable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inchavirable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃ʃaviʁabl/.