TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháo kíp nổ tiếng Pháp là gì?

"tháo kíp nổ" trong tiếng Pháp là désamorcer (ngoại động từ).

désamorcer Ngoại động từ

/de.za.mɔʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháo kíp nổ.

Xem đầy đủ từ "désamorcer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tháo kíp nổ tiếng Pháp là gì?

"tháo kíp nổ" trong tiếng Pháp là désamorcer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.