Thách thức tiếng Pháp là gì?
"thách thức" trong tiếng Pháp là défier (ngoại động từ), défi (danh từ), épreuve (danh từ).
défier Ngoại động từ
/de.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thách, thách thức.
- Défier quelqu'un de faire quelque chose thách ai làm việc gì
défi Danh từ · giống đực
/de.fi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thách thức.
- Les défis de l’avenir suppose de dépasser les antagonismes qui traversent la société. Những thách thức của tương lai đòi hỏi ta phải khắc phục những đối kháng mà xã hội đang trải qua.
- L'agression américaine contre le Vietnam est un défi à l'opinion mondiale sự xâm lược của Mỹ vào Việt Nam là một sự thách thức dư luận thế giới
épreuve Danh từ · giống cái
/e.pʁœv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thử thách; điều thử thách.
- Le danger est l'épreuve de courage nguy hiểm là điều thử thách lòng dũng cảm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thách thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thách thức tiếng Pháp là gì?
"thách thức" trong tiếng Pháp là défier (ngoại động từ), défi (danh từ), épreuve (danh từ).