TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thách thức tiếng Pháp là gì?

"thách thức" trong tiếng Pháp là défier (ngoại động từ), défi (danh từ), épreuve (danh từ).

défier Ngoại động từ

/de.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thách, thách thức.

  • Défier quelqu'un de faire quelque chose thách ai làm việc gì

Xem đầy đủ từ "défier": giống, cách chia, thành ngữ →

défi Danh từ · giống đực

/de.fi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thách thức.

  • Les défis de l’avenir suppose de dépasser les antagonismes qui traversent la société. Những thách thức của tương lai đòi hỏi ta phải khắc phục những đối kháng mà xã hội đang trải qua.
  • L'agression américaine contre le Vietnam est un défi à l'opinion mondiale sự xâm lược của Mỹ vào Việt Nam là một sự thách thức dư luận thế giới

Xem đầy đủ từ "défi": giống, cách chia, thành ngữ →

épreuve Danh từ · giống cái

/e.pʁœv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thử thách; điều thử thách.

  • Le danger est l'épreuve de courage nguy hiểm là điều thử thách lòng dũng cảm

Xem đầy đủ từ "épreuve": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thách thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thách thức tiếng Pháp là gì?

"thách thức" trong tiếng Pháp là défier (ngoại động từ), défi (danh từ), épreuve (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.