Từ tiếng Việt sang tiếng Pháp: "… tiếng Pháp là gì" — trang 11
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Pháp xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 11/83
- con mụ
- con ngoài giá thú
- con người
- con ngỗng
- con nhện
- con nuôi
- con phe
- con quạ
- con rể
- con rối
- con rồng
- con sò
- con sóc
- con súc sắc
- con sếu
- con số không
- con thằn lằn
- con thịt
- con tin
- con trai
- con trống
- con tôm
- con tốt quân
- con vật
- con vật nhỏ
- con vẹt
- con vịt
- con vịt đực
- con xỏ
- con út
- con đường
- con đỉa
- con đực
- cong
- cong xuống
- coóc
- coóc-xơ
- crâne i
- cu cu
- cua
- cung
- cung cấp
- cung hiến
- cung kính
- cung phần tư
- cung thủ
- cung điện
- cung ứng
- cuốc
- cuốc chim
- cuối
- cuối cùng
- cuối tuần
- cuốn
- cuống
- cuống họng
- cuồng
- cuồng tín
- cuỗm
- cuỗm đi
- cuộc bàn cãi
- cuộc bãi công
- cuộc bãi khóa
- cuộc bãi thị
- cuộc chiến thắng
- cuộc chiến đấu
- cuộc chém giết
- cuộc chạy maratông
- cuộc chạy tiếp sức
- cuộc cách mạng
- cuộc cãi nhau
- cuộc di dân
- cuộc du lịch
- cuộc gây gổ
- cuộc gặp lại nhau
- cuộc hành hương
- cuộc hành trình
- cuộc hưu chiến
- cuộc họp
- cuộc hội kiến
- cuộc khảo sát
- cuộc khủng hoảng
- cuộc mít tinh
- cuộc mưu hại
- cuộc mưu phản
- cuộc mưu sát
- cuộc nhậu
- cuộc nói chuyện
- cuộc nổi dậy
- cuộc nổi loạn
- cuộc phiêu lưu
- cuộc phản nghịch
- cuộc phỏng vấn
- cuộc sống
- cuộc thi
- cuộc thắng trận
- cuộc thử nghiệm
- cuộc tiếp xúc
- cuộc tranh luận
- cuộc triển lãm
- cuộc truy hoan
- cuộc tàn sát
- cuộc tấn công
- cuộc viễn du
- cuộc vận động
- cuộc xung đột
- cuộc xổ số
- cuộc âm mưu
- cuộc đi
- cuộc đi chơi
- cuộc đi chơi xa
- cuộc đi dạo
- cuộc đi săn
- cuộc điều tra
- cuộc đua
- cuộc đua tranh
- cuộc đàm thoại
- cuộc đánh cướp
- cuộc đình công
- cuộc đấu hữu nghị
- cuộc đấu khẩu
- cuộc đấu tay đôi
- cuộc đấu tranh
- cuộc đối thoại
- cuộc ấu đả
- cuội kết
- cuộn
- cuộn cảm
- cuộn lại
- cuộn nhỏ
- cà
- cà chua
- cà kheo
- cà phê
- cà phê nồi
- cà ri
- cà rốt
- cà tím
- cà vạt
- cài
- cài chốt
- cài then
- cài đặt
- càng
- cành
- cào
- cào cào
- càu nhàu
- cày
- cày cấy
- cá
- cá bống
- cá chuồn
- cá chép
- cá chình
- cá chọi
- cá chọi xiêm
- cá cúi
- cá cơm
- cá cược
- cá heo
- cá kiếm
- cá kình
- cá mú
- cá mập
- cá ngừ
- cá ngựa
- cá nhà táng
- cá nhám
- cá nhân
- cá nhồng
- cá sấu
- cá sấu mỹ
- cá sặc
- cá than
- cá thu
- cá thể
- cá trê
- cá trích
- cá trồng
- cá trổng
- cá trứng
- cá tuyết
- cá tính
- cá tầm
- cá voi
- cá vàng
- cá vền
- cá xiêm
- cá ông
- cá ông voi
- cá đao
- cá đuối ó
- cá đá
- cá đối
- các cô ấy
- các tông
- cách
- cách bố trí
- cách chào