TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con xỏ tiếng Pháp là gì?

"con xỏ" trong tiếng Pháp là cheville (danh từ).

cheville Danh từ · giống cái

/ʃə.vij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái chốt, con xỏ.

Xem đầy đủ từ "cheville": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Con xỏ tiếng Pháp là gì?

"con xỏ" trong tiếng Pháp là cheville (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.