TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cà vạt tiếng Pháp là gì?

"cà vạt" trong tiếng Pháp là cravate.

cravate

/kʁa.vat/ giọng máy của trình duyệt

  • J'ai demandé à Dan de me prêter une cravate. Tôi đã bảo Dan cho tôi mượn một cái cà vạt.
  • Sans cravate, vous ne rentrerez pas ici ! Nếu không đeo cà vạt, bạn sẽ không được bước chân vào đây!

Xem đầy đủ từ "cravate": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cà vạt tiếng Pháp là gì?

"cà vạt" trong tiếng Pháp là cravate.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.