Cà vạt tiếng Pháp là gì?
"cà vạt" trong tiếng Pháp là cravate.
cravate
/kʁa.vat/ giọng máy của trình duyệt
- J'ai demandé à Dan de me prêter une cravate. Tôi đã bảo Dan cho tôi mượn một cái cà vạt.
- Sans cravate, vous ne rentrerez pas ici ! Nếu không đeo cà vạt, bạn sẽ không được bước chân vào đây!
Câu hỏi thường gặp
Cà vạt tiếng Pháp là gì?
"cà vạt" trong tiếng Pháp là cravate.