TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuốn tiếng Pháp là gì?

"cuốn" trong tiếng Pháp là un (mạo từ), volume (danh từ), rouler (ngoại động từ).

un Mạo từ

/œ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...

Xem đầy đủ từ "un": giống, cách chia, thành ngữ →

volume Danh từ · giống đực

/vɔ.lym/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập, cuốn, quyển (sách).

  • Ouvrage en deux volumes tác phẩm hai tập
  • Bibliothèque qui s'enrichit de trente mille volumes thư viện nhập thêm ba vạn cuốn sách

Xem đầy đủ từ "volume": giống, cách chia, thành ngữ →

rouler Ngoại động từ

/ʁu.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuốn.

  • Rouler une cigarette cuốn điếu thuốc lá
  • Rouler une tôle cuốn lá tôn

Xem đầy đủ từ "rouler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuốn tiếng Pháp là gì?

"cuốn" trong tiếng Pháp là un (mạo từ), volume (danh từ), rouler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.