cintre
danh từ giống đực (m)
/sɛ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt
cintre nghĩa là vòm, cuốn, ván khuôn vòm.
Nghĩa của cintre
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Vòm, cuốn.
- Kiến trúc Ván khuôn vòm.
- Cái mắc áo.
- plein cintrevòm bán nguyệt
Dạng từ của cintre
Đi với mạo từ: un cintre · le cintre
| Số nhiều | cintres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curve; centering; hanger (for clothes); handlebar (not including the stem)
Câu hỏi thường gặp
cintre nghĩa là gì?
cintre (danh từ) nghĩa là vòm, cuốn, ván khuôn vòm.
cintre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cintre (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃tʁ/.
cintre là giống đực hay giống cái?
cintre là danh từ giống đực (dùng với un, le).