TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cintre

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

cintre nghĩa là vòm, cuốn, ván khuôn vòm.

Nghĩa của cintre

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Vòm, cuốn.
  2. Kiến trúc Ván khuôn vòm.
  3. Cái mắc áo.
    • plein cintrevòm bán nguyệt

Dạng từ của cintre

Đi với mạo từ: un cintre · le cintre

Số nhiềucintres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curve; centering; hanger (for clothes); handlebar (not including the stem)

Câu hỏi thường gặp

cintre nghĩa là gì?

cintre (danh từ) nghĩa là vòm, cuốn, ván khuôn vòm.

cintre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cintre (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃tʁ/.

cintre là giống đực hay giống cái?

cintre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.