TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc đua tiếng Pháp là gì?

"cuộc đua" trong tiếng Pháp là course (danh từ).

course Danh từ · giống cái

/kuʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc thi chạy, cuộc đua chạy.

  • Sa mauvaise jambe l'a empêché de gagner la course. Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.
  • Course cycliste cuộc đua (chạy) xe đạp

Xem đầy đủ từ "course": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc đua tiếng Pháp là gì?

"cuộc đua" trong tiếng Pháp là course (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.