TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc vận động tiếng Pháp là gì?

"cuộc vận động" trong tiếng Pháp là croisade (danh từ).

croisade Danh từ · giống cái

/kʁwa.zad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc vận động.

  • Croisade contre l'alcoolisme cuộc vận động chống tệ nghiện rựơu

Xem đầy đủ từ "croisade": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc vận động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc vận động tiếng Pháp là gì?

"cuộc vận động" trong tiếng Pháp là croisade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.