TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc đấu tranh tiếng Pháp là gì?

"cuộc đấu tranh" trong tiếng Pháp là lutte (danh từ).

lutte Danh từ · giống cái

/lyt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đấu tranh, cuộc đấu tranh.

  • Lutte des classes đấu tranh giai cấp

Xem đầy đủ từ "lutte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc đấu tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc đấu tranh tiếng Pháp là gì?

"cuộc đấu tranh" trong tiếng Pháp là lutte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.