TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con nuôi tiếng Pháp là gì?

"con nuôi" trong tiếng Pháp là adopté (danh từ).

adopté Danh từ · cả hai giống

/a.dɔp.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con nuôi.

  • Je ne savais pas que j'avais été adopté jusqu’à ce que j'ai treize ans. Tôi đã không biết mình là con nuôi cho đến khi 13 tuổi.

Xem đầy đủ từ "adopté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Con nuôi tiếng Pháp là gì?

"con nuôi" trong tiếng Pháp là adopté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.