TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con vật nhỏ tiếng Pháp là gì?

"con vật nhỏ" trong tiếng Pháp là bestiole (danh từ).

bestiole Danh từ · giống cái

/bɛs.tjɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con vật nhỏ.

  • Les rats, les souris et autres bestioles chuột, chuột nhắt và các con vật nhỏ khác

Xem đầy đủ từ "bestiole": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Con vật nhỏ tiếng Pháp là gì?

"con vật nhỏ" trong tiếng Pháp là bestiole (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.