TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộn tiếng Pháp là gì?

"cuộn" trong tiếng Pháp là rouleau (danh từ), enrouler (ngoại động từ), peloton (danh từ).

rouleau Danh từ · giống đực

/ʁu.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộn.

  • Rouleau de papier cuộn giấy
  • Rouleau de pièces de cinq sous một cuộn đồng năm xu

Xem đầy đủ từ "rouleau": giống, cách chia, thành ngữ →

enrouler Ngoại động từ

/ɑ̃.ʁu.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộn, quấn.

  • Le serpent enroule son corps con rắn cuộn mình lại
  • Enrouler du fil sur une bobine quấn chỉ vào lôi quấn

Xem đầy đủ từ "enrouler": giống, cách chia, thành ngữ →

peloton Danh từ · giống đực

/pə.lɔ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộn nhỏ, cuộn.

Xem đầy đủ từ "peloton": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộn tiếng Pháp là gì?

"cuộn" trong tiếng Pháp là rouleau (danh từ), enrouler (ngoại động từ), peloton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.