TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peloton

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pə.lɔ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

peloton nghĩa là cuộn nhỏ, cuộn, đám.

Nghĩa của peloton

Danh từ · giống đực

  1. Cuộn nhỏ, cuộn.
  2. Đám (sâu, bọ).
    • Un peloton de chenillesmột đám sâu
  3. Tốp.
    • Le peloton de têtetốp dẫn đầu (trong một cuộc đua)
  4. Quân sự Trung đội.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Gối nhỏ cắm kim.

Dạng từ của peloton

Đi với mạo từ: un peloton · le peloton

Số nhiềupelotons

Họ từ của peloton

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small ball (of thread etc.); platoon; pack, bunch (of cyclists etc.)

Câu hỏi thường gặp

peloton nghĩa là gì?

peloton (danh từ) nghĩa là cuộn nhỏ, cuộn, đám.

peloton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peloton (giọng Pháp chuẩn): /pə.lɔ.tɔ̃/.

peloton là giống đực hay giống cái?

peloton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.