pelote
danh từ giống cái (f)
/pə.lɔt/ giọng máy của trình duyệt
pelote nghĩa là cuộn, viên, hòn.
Nghĩa của pelote
Danh từ · giống cái
- Cuộn (sợi, len).
- Pelote de lainecuộn len
- Viên, hòn.
- Pelote de neigeviên tuyết
- Cái gối cắm kim.
- Y học Nùi sợi giẻ (để ép khi băng bó).
- Thể dục thể thao Bóng pơlôt; trò chơi bóng pơlôt (cũng) pelote basque.
- Đốm lông trắng (ở trán ngựa).
Dạng từ của pelote
Đi với mạo từ: une pelote · la pelote
| Số nhiều | pelotes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pelote
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với pelote
- avoir les nerfs en pelote — rất bực dọc
- c'est une vraie pelote d'épingles — đó là một người gai ngạnh đáng ghét
- faire sa pelote — (thân mật) cóp nhặt làm giàu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ball (e.g. of string, wire); pelota (sport); droppings (animal waste); ball (in the game of jeu de paume)
Câu hỏi thường gặp
pelote nghĩa là gì?
pelote (danh từ) nghĩa là cuộn, viên, hòn.
pelote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pelote (giọng Pháp chuẩn): /pə.lɔt/.
pelote là giống đực hay giống cái?
pelote là danh từ giống cái (dùng với une, la).