TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pelotage

danh từ giống đực (m)
/pə.lɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

pelotage nghĩa là sự cuộn sợi, sự mân mê, sự sờ soạng.

Nghĩa của pelotage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cuộn sợi.
  2. Thân mật Sự mân mê, sự sờ soạng.

Dạng từ của pelotage

Đi với mạo từ: un pelotage · le pelotage

Số nhiềupelotages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pelotage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petting

Câu hỏi thường gặp

pelotage nghĩa là gì?

pelotage (danh từ) nghĩa là sự cuộn sợi, sự mân mê, sự sờ soạng.

pelotage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pelotage (giọng Pháp chuẩn): /pə.lɔ.taʒ/.

pelotage là giống đực hay giống cái?

pelotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.