pelotage
danh từ giống đực (m)
/pə.lɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
pelotage nghĩa là sự cuộn sợi, sự mân mê, sự sờ soạng.
Nghĩa của pelotage
Danh từ · giống đực
- Sự cuộn sợi.
- Thân mật Sự mân mê, sự sờ soạng.
Dạng từ của pelotage
Đi với mạo từ: un pelotage · le pelotage
| Số nhiều | pelotages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pelotage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petting
Câu hỏi thường gặp
pelotage nghĩa là gì?
pelotage (danh từ) nghĩa là sự cuộn sợi, sự mân mê, sự sờ soạng.
pelotage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pelotage (giọng Pháp chuẩn): /pə.lɔ.taʒ/.
pelotage là giống đực hay giống cái?
pelotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).