TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pellucide

/pelysid/ giọng máy của trình duyệt

pellucide nghĩa là trong.

Nghĩa của pellucide

Tính từ

  1. Trong (không đục).
    • Membrane pellucidemàng trong
    • Un brouillard léger, pellucidemàn sương mù nhẹ và trong

Dạng từ của pellucide

Số nhiềupellucides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pellucid

Câu hỏi thường gặp

pellucide nghĩa là gì?

pellucide (tính từ) nghĩa là trong.

pellucide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pellucide (giọng Pháp chuẩn): /pelysid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.