TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rouleur

/ʁu.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rouleur nghĩa là lăn, cuộn, người đẩy xe, thợ lưu động.

Nghĩa của rouleur

Tính từ

  1. Lăn, cuộn.
    • Insecte rouleursâu cuộn lá

Danh từ · giống đực

  1. Người đẩy xe.
  2. Thợ lưu động.
  3. Tàu tròng trành.
  4. Kích lăn (để kích ô tô).
  5. Vận động viên đua xe đạp xuất sắc.
  6. Từ cũ, nghĩa cũ Người lang thang, người la cà.
    • Rouleur de cabaretsngười la cà quán rượu

Dạng từ của rouleur

Số nhiềurouleurs
Giống cáirouleuse /ʁu.løz/
Giống cái số nhiềurouleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rolling; that rolls
  • Danh từ roller; rouleur

Câu hỏi thường gặp

rouleur nghĩa là gì?

rouleur (tính từ, danh từ) nghĩa là lăn, cuộn, người đẩy xe, thợ lưu động.

rouleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rouleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.lœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.