TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roulette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁu.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

roulette nghĩa là bánh lăn, đường chỉ.

Nghĩa của roulette

Danh từ · giống cái

  1. Bánh lăn.
    • Table à roulettesbàn có bánh lăn
    • Roulette de patissierbánh lăn của thợ làm bánh ngọt (để xắt bột)
    • Roulette à racler le givrecon lăn gạt sương
    • Roulette de relieurbánh lăn của thợ đóng sách (để kẻ chỉ)
  2. Đường chỉ (kẻ ở gáy sách).
    • Roulette orđường chỉ vàng
  3. Trò chơi cò quay; bàn cò quay.
  4. Toán học, từ cũ nghĩa cũ Như cycloïde.
    • aller (marcher) comme sur des roulettesthông đồng bén giọt, trôi chảy (công việc)

Dạng từ của roulette

Đi với mạo từ: une roulette · la roulette

Số nhiềuroulettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roulette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small wheel; caster, castor; cycloid; roulette (game)

Câu hỏi thường gặp

roulette nghĩa là gì?

roulette (danh từ) nghĩa là bánh lăn, đường chỉ.

roulette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roulette (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.lɛt/.

roulette là giống đực hay giống cái?

roulette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.