roulette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁu.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
roulette nghĩa là bánh lăn, đường chỉ.
Nghĩa của roulette
Danh từ · giống cái
- Bánh lăn.
- Table à roulettesbàn có bánh lăn
- Roulette de patissierbánh lăn của thợ làm bánh ngọt (để xắt bột)
- Roulette à racler le givrecon lăn gạt sương
- Roulette de relieurbánh lăn của thợ đóng sách (để kẻ chỉ)
- Đường chỉ (kẻ ở gáy sách).
- Roulette orđường chỉ vàng
- Trò chơi cò quay; bàn cò quay.
- Toán học, từ cũ nghĩa cũ Như cycloïde.
- aller (marcher) comme sur des roulettesthông đồng bén giọt, trôi chảy (công việc)
Dạng từ của roulette
Đi với mạo từ: une roulette · la roulette
| Số nhiều | roulettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roulette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small wheel; caster, castor; cycloid; roulette (game)
Câu hỏi thường gặp
roulette nghĩa là gì?
roulette (danh từ) nghĩa là bánh lăn, đường chỉ.
roulette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roulette (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.lɛt/.
roulette là giống đực hay giống cái?
roulette là danh từ giống cái (dùng với une, la).