TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cá sặc tiếng Pháp là gì?

"cá sặc" trong tiếng Pháp là gourami (danh từ).

gourami Danh từ · giống đực

/ɡu.ʁa.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá rô tía (một loại cá cảnh).

Xem đầy đủ từ "gourami": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cá sặc tiếng Pháp là gì?

"cá sặc" trong tiếng Pháp là gourami (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.