TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc thi tiếng Pháp là gì?

"cuộc thi" trong tiếng Pháp là concours (danh từ), compétition (danh từ).

concours Danh từ · giống đực

/kɔ̃.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ thi tuyển (có hạn định số người đỗ); cuộc thi.

  • Concours d'admission kỳ thi nhập học

Xem đầy đủ từ "concours": giống, cách chia, thành ngữ →

compétition Danh từ · giống cái

/kɔ̃.pe.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc thi đấu.

  • Elle a gagné la seconde place de la compétition. Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi.
  • Elle a remporté la seconde place de la compétition. Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi.

Xem đầy đủ từ "compétition": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc thi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc thi tiếng Pháp là gì?

"cuộc thi" trong tiếng Pháp là concours (danh từ), compétition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.