TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc khảo sát tiếng Pháp là gì?

"cuộc khảo sát" trong tiếng Pháp là reconnaissance (danh từ).

reconnaissance Danh từ · giống cái

/ʁə.kɔ.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thám sát, sự khảo sát - (quân sự) sự trinh sát, đội trinh sát.

  • Reconnaissance d'un pays inconnu sự thám sát một xứ lạ
  • Avion de reconnaissance máy bay trinh sát

Xem đầy đủ từ "reconnaissance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc khảo sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc khảo sát tiếng Pháp là gì?

"cuộc khảo sát" trong tiếng Pháp là reconnaissance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.