TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cá tiếng Pháp là gì?

"cá" trong tiếng Pháp là poisson (danh từ), parier (ngoại động từ).

poisson Danh từ · giống đực

/pwa.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá.

  • Le poisson est-il encore vivant ? Con cá còn sống không?
  • Je préférerais être un oiseau plutôt qu'un poisson. Tôi thà làm chim còn hơn làm cá.

Xem đầy đủ từ "poisson": giống, cách chia, thành ngữ →

parier Ngoại động từ

/pa.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh cuộc, cá.

  • Parier cent francs đánh cuộc một trăm frăng

Xem đầy đủ từ "parier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cá tiếng Pháp là gì?

"cá" trong tiếng Pháp là poisson (danh từ), parier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.