TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc hành hương tiếng Pháp là gì?

"cuộc hành hương" trong tiếng Pháp là pèlerinage (danh từ).

pèlerinage Danh từ · giống đực

/pɛl.ʁi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hành hương; cuộc hành hương; nơi hành hương.

Xem đầy đủ từ "pèlerinage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc hành hương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc hành hương tiếng Pháp là gì?

"cuộc hành hương" trong tiếng Pháp là pèlerinage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.