TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cung điện tiếng Pháp là gì?

"cung điện" trong tiếng Pháp là palais (danh từ), château (danh từ).

palais Danh từ · giống đực

/pa.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cung điện, lâu đài.

Xem đầy đủ từ "palais": giống, cách chia, thành ngữ →

château Danh từ · giống đực

/ʃa.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lâu đài, cung điện.

Xem đầy đủ từ "château": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cung điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cung điện tiếng Pháp là gì?

"cung điện" trong tiếng Pháp là palais (danh từ), château (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.