TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sérail

danh từ giống đực (m)
/se.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt

sérail nghĩa là cung điện, hậu cung.

Nghĩa của sérail

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Cung điện (vua Hồi).
  2. Từ cũ nghĩa cũ Hậu cung.

Dạng từ của sérail

Đi với mạo từ: un sérail · le sérail

Số nhiềusérails
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seraglio; innermost circle, entourage

Câu hỏi thường gặp

sérail nghĩa là gì?

sérail (danh từ) nghĩa là cung điện, hậu cung.

sérail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sérail (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁaj/.

sérail là giống đực hay giống cái?

sérail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.