sérail
danh từ giống đực (m)
/se.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt
sérail nghĩa là cung điện, hậu cung.
Nghĩa của sérail
Danh từ · giống đực
- Sử học Cung điện (vua Hồi).
- Từ cũ nghĩa cũ Hậu cung.
Dạng từ của sérail
Đi với mạo từ: un sérail · le sérail
| Số nhiều | sérails |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seraglio; innermost circle, entourage
Câu hỏi thường gặp
sérail nghĩa là gì?
sérail (danh từ) nghĩa là cung điện, hậu cung.
sérail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sérail (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁaj/.
sérail là giống đực hay giống cái?
sérail là danh từ giống đực (dùng với un, le).