TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sérac

danh từ giống đực (m)
/se.ʁak/ giọng máy của trình duyệt

sérac nghĩa là tảng băng lở, pho mát xerac.

Nghĩa của sérac

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Tảng băng lở (trên sông băng).
  2. Pho mát xerac.

Dạng từ của sérac

Đi với mạo từ: un sérac · le sérac

Số nhiềuséracs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a kind of cheese; a serac, a sharp tower of ice formed by intersecting crevasses of a glacier

Câu hỏi thường gặp

sérac nghĩa là gì?

sérac (danh từ) nghĩa là tảng băng lở, pho mát xerac.

sérac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sérac (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁak/.

sérac là giống đực hay giống cái?

sérac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.