TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séquoia

danh từ giống đực (m)
/se.kɔ.ja/ giọng máy của trình duyệt

séquoia nghĩa là cây cù tùng.

Nghĩa của séquoia

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cù tùng.

Dạng từ của séquoia

Đi với mạo từ: un séquoia · le séquoia

Số nhiềuséquoias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sequoia

Câu hỏi thường gặp

séquoia nghĩa là gì?

séquoia (danh từ) nghĩa là cây cù tùng.

séquoia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séquoia (giọng Pháp chuẩn): /se.kɔ.ja/.

séquoia là giống đực hay giống cái?

séquoia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.