TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palais

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pa.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

palais nghĩa là cung điện, lâu đài, vòm miệng.

Nghĩa của palais

Danh từ · giống đực

  1. Cung điện, lâu đài. (biên soạn)
  2. Vòm miệng. (biên soạn)

Dạng từ của palais

Đi với mạo từ: un palais · le palais

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palace; courthouse (palais de justice)
  • Danh từ palate; upper surface inside the mouth

Câu hỏi thường gặp

palais nghĩa là gì?

palais (danh từ) nghĩa là cung điện, lâu đài, vòm miệng.

palais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palais (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɛ/.

palais là giống đực hay giống cái?

palais là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.