palais
/pa.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
palais nghĩa là cung điện, lâu đài, vòm miệng.
Nghĩa của palais
Danh từ · giống đực
- Cung điện, lâu đài. (biên soạn)
- Vòm miệng. (biên soạn)
Dạng từ của palais
Đi với mạo từ: un palais · le palais
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palace; courthouse (palais de justice)
- Danh từ palate; upper surface inside the mouth
Câu hỏi thường gặp
palais nghĩa là gì?
palais (danh từ) nghĩa là cung điện, lâu đài, vòm miệng.
palais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palais (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɛ/.
palais là giống đực hay giống cái?
palais là danh từ giống đực (dùng với un, le).