Cà chua tiếng Pháp là gì?
"cà chua" trong tiếng Pháp là tomate (danh từ).
tomate Danh từ · giống cái
/tɔ.mat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà chua.
- Je déteste les tomates. Tôi ghét cà chua.
- Les tomates sont-elles des fruits ou des légumes ? Cà chua là hoa quả hay rau củ?
Câu hỏi thường gặp
Cà chua tiếng Pháp là gì?
"cà chua" trong tiếng Pháp là tomate (danh từ).