TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cà chua tiếng Pháp là gì?

"cà chua" trong tiếng Pháp là tomate (danh từ).

tomate Danh từ · giống cái

/tɔ.mat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cà chua.

  • Je déteste les tomates. Tôi ghét cà chua.
  • Les tomates sont-elles des fruits ou des légumes ? Cà chua là hoa quả hay rau củ?

Xem đầy đủ từ "tomate": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cà chua tiếng Pháp là gì?

"cà chua" trong tiếng Pháp là tomate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.