TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cài đặt tiếng Pháp là gì?

"cài đặt" trong tiếng Pháp là installer (ngoại động từ).

installer Ngoại động từ

/ɛ̃s.ta.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt, xếp, sắp đặt, bày biện.

  • J'ai installé un système d'exploitation sur mon ordinateur. Tôi đã cài đặt một hệ điều hành lên máy tính của tôi.
  • Installer un moteur đặt một động cơ

Xem đầy đủ từ "installer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cài đặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cài đặt tiếng Pháp là gì?

"cài đặt" trong tiếng Pháp là installer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.