Cài đặt tiếng Pháp là gì?
"cài đặt" trong tiếng Pháp là installer (ngoại động từ).
installer Ngoại động từ
/ɛ̃s.ta.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, xếp, sắp đặt, bày biện.
- J'ai installé un système d'exploitation sur mon ordinateur. Tôi đã cài đặt một hệ điều hành lên máy tính của tôi.
- Installer un moteur đặt một động cơ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cài đặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cài đặt tiếng Pháp là gì?
"cài đặt" trong tiếng Pháp là installer (ngoại động từ).