TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc mưu phản tiếng Pháp là gì?

"cuộc mưu phản" trong tiếng Pháp là conspiration (danh từ).

conspiration Danh từ · giống cái

/kɔ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mưu phản; cuộc mưu phản.

Xem đầy đủ từ "conspiration": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc mưu phản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc mưu phản tiếng Pháp là gì?

"cuộc mưu phản" trong tiếng Pháp là conspiration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.