conjuration
conjuration nghĩa là cuộc mưu phản, cuộc thông mưu.
Nghĩa của conjuration
Danh từ · giống cái
- Cuộc mưu phản.
- Nghĩa rộng Cuộc thông mưu.
- Sự xua tà ma.
- Lời phù chú.
- Số nhiều Điều khẩn cầu.
Dạng từ của conjuration
Đi với mạo từ: une conjuration · la conjuration
| Số nhiều | conjurations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjuration
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conspiracy
Câu hỏi thường gặp
conjuration nghĩa là gì?
conjuration (danh từ) nghĩa là cuộc mưu phản, cuộc thông mưu.
conjuration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conjuration (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒy.ʁa.sjɔ̃/.
conjuration là giống đực hay giống cái?
conjuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).