TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conjuration

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ʒy.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

conjuration nghĩa là cuộc mưu phản, cuộc thông mưu.

Nghĩa của conjuration

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc mưu phản.
  2. Nghĩa rộng Cuộc thông mưu.
  3. Sự xua tà ma.
  4. Lời phù chú.
  5. Số nhiều Điều khẩn cầu.

Dạng từ của conjuration

Đi với mạo từ: une conjuration · la conjuration

Số nhiềuconjurations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjuration

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conspiracy

Câu hỏi thường gặp

conjuration nghĩa là gì?

conjuration (danh từ) nghĩa là cuộc mưu phản, cuộc thông mưu.

conjuration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjuration (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒy.ʁa.sjɔ̃/.

conjuration là giống đực hay giống cái?

conjuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.