TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conjurateur

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃ʒyʁatœʁ/ giọng máy của trình duyệt

conjurateur nghĩa là kẻ mưu phản.

Nghĩa của conjurateur

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Kẻ mưu phản.

Dạng từ của conjurateur

Đi với mạo từ: un conjurateur · le conjurateur

Số nhiềuconjurateurs
Giống cáiconjuratrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conjurer; hypothesizer

Câu hỏi thường gặp

conjurateur nghĩa là gì?

conjurateur (danh từ) nghĩa là kẻ mưu phản.

conjurateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjurateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃ʒyʁatœʁ/.

conjurateur là giống đực hay giống cái?

conjurateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.