conjurateur
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃ʒyʁatœʁ/ giọng máy của trình duyệt
conjurateur nghĩa là kẻ mưu phản.
Nghĩa của conjurateur
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Kẻ mưu phản.
Dạng từ của conjurateur
Đi với mạo từ: un conjurateur · le conjurateur
| Số nhiều | conjurateurs |
| Giống cái | conjuratrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conjurer; hypothesizer
Câu hỏi thường gặp
conjurateur nghĩa là gì?
conjurateur (danh từ) nghĩa là kẻ mưu phản.
conjurateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conjurateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃ʒyʁatœʁ/.
conjurateur là giống đực hay giống cái?
conjurateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).