conjungo
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.ʒɔ̃.ɡo/ giọng máy của trình duyệt
conjungo nghĩa là hôn nhân, sự kết hôn.
Nghĩa của conjungo
Danh từ · giống đực
- Thân mật Hôn nhân, sự kết hôn.
Dạng từ của conjungo
Đi với mạo từ: un conjungo · le conjungo
| Số nhiều | conjungos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (yoke of) marriage
Câu hỏi thường gặp
conjungo nghĩa là gì?
conjungo (danh từ) nghĩa là hôn nhân, sự kết hôn.
conjungo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conjungo (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒɔ̃.ɡo/.
conjungo là giống đực hay giống cái?
conjungo là danh từ giống đực (dùng với un, le).