TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conjungo

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.ʒɔ̃.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

conjungo nghĩa là hôn nhân, sự kết hôn.

Nghĩa của conjungo

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Hôn nhân, sự kết hôn.

Dạng từ của conjungo

Đi với mạo từ: un conjungo · le conjungo

Số nhiềuconjungos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (yoke of) marriage

Câu hỏi thường gặp

conjungo nghĩa là gì?

conjungo (danh từ) nghĩa là hôn nhân, sự kết hôn.

conjungo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjungo (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒɔ̃.ɡo/.

conjungo là giống đực hay giống cái?

conjungo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.