Cuộc viễn du tiếng Pháp là gì?
"cuộc viễn du" trong tiếng Pháp là randonnée (danh từ).
randonnée Danh từ · giống cái
/ʁɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc đi chơi xa, cuộc viễn du.
- Faire une randonnée en automobile đi chơi xa bằng ô tô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc viễn du" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc viễn du tiếng Pháp là gì?
"cuộc viễn du" trong tiếng Pháp là randonnée (danh từ).