TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc viễn du tiếng Pháp là gì?

"cuộc viễn du" trong tiếng Pháp là randonnée (danh từ).

randonnée Danh từ · giống cái

/ʁɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc đi chơi xa, cuộc viễn du.

  • Faire une randonnée en automobile đi chơi xa bằng ô tô

Xem đầy đủ từ "randonnée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc viễn du" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc viễn du tiếng Pháp là gì?

"cuộc viễn du" trong tiếng Pháp là randonnée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.