TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pérégrination

danh từ giống cái (f)
/pe.ʁe.ɡʁi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pérégrination nghĩa là chuyến đi liên miên, cuộc viễn du.

Nghĩa của pérégrination

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Chuyến đi liên miên (đến nhiều nơi khác nhau).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cuộc viễn du.

Dạng từ của pérégrination

Đi với mạo từ: une pérégrination · la pérégrination

Số nhiềupérégrinations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peregrination, travel

Câu hỏi thường gặp

pérégrination nghĩa là gì?

pérégrination (danh từ) nghĩa là chuyến đi liên miên, cuộc viễn du.

pérégrination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pérégrination (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁe.ɡʁi.na.sjɔ̃/.

pérégrination là giống đực hay giống cái?

pérégrination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.