pérégrination
pérégrination nghĩa là chuyến đi liên miên, cuộc viễn du.
Nghĩa của pérégrination
Danh từ · giống cái
- Số nhiều Chuyến đi liên miên (đến nhiều nơi khác nhau).
- Từ cũ, nghĩa cũ Cuộc viễn du.
Dạng từ của pérégrination
Đi với mạo từ: une pérégrination · la pérégrination
| Số nhiều | pérégrinations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peregrination, travel
Câu hỏi thường gặp
pérégrination nghĩa là gì?
pérégrination (danh từ) nghĩa là chuyến đi liên miên, cuộc viễn du.
pérégrination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pérégrination (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁe.ɡʁi.na.sjɔ̃/.
pérégrination là giống đực hay giống cái?
pérégrination là danh từ giống cái (dùng với une, la).