TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péréquation

danh từ giống cái (f)
/pe.ʁe.kwa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

péréquation nghĩa là sự điều chỉnh lương.

Nghĩa của péréquation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phân bổ hợp lý.
    • Péréquation de l'impôtsự phân bổ thuế hợp lý
  2. Sự điều chỉnh lương (cho phù hợp với tình hình).

Dạng từ của péréquation

Đi với mạo từ: une péréquation · la péréquation

Số nhiềupéréquations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balancing out

Câu hỏi thường gặp

péréquation nghĩa là gì?

péréquation (danh từ) nghĩa là sự điều chỉnh lương.

péréquation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péréquation (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁe.kwa.sjɔ̃/.

péréquation là giống đực hay giống cái?

péréquation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.