TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétale

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.tal/ giọng máy của trình duyệt

pétale nghĩa là cánh hoa.

Nghĩa của pétale

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cánh hoa.

Dạng từ của pétale

Đi với mạo từ: un pétale · le pétale

Số nhiềupétales

Câu ví dụ với pétale

  • Pleure : les larmes sont les pétales du cœur. Khóc: Nước mắt là nụ hồng của con tim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1537941

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petal

Câu hỏi thường gặp

pétale nghĩa là gì?

pétale (danh từ) nghĩa là cánh hoa.

pétale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétale (giọng Pháp chuẩn): /pe.tal/.

pétale là giống đực hay giống cái?

pétale là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.