TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuối cùng tiếng Pháp là gì?

"cuối cùng" trong tiếng Pháp là dernier (tính từ), enfin (phó từ), finalement (phó từ).

dernier Tính từ

/dɛʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối cùng, sau hết, chót.

  • Nouvelles de la dernière heure tin giờ chót

Xem đầy đủ từ "dernier": giống, cách chia, thành ngữ →

enfin Phó từ

/ɑ̃.fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối cùng.

  • Je suis enfin capable de comprendre ce qui est intéressant dans le shōgi professionnel. Cuối cùng tôi cũng có thể lĩnh ngộ ra được điều thú vị về cờ shogi chuyên nghiệp rồi.
  • Le rêve de sa vie s'est enfin réalisé. Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.

Xem đầy đủ từ "enfin": giống, cách chia, thành ngữ →

finalement Phó từ

/fi.nal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối cùng.

  • J'ai finalement pu dormir. Cuối cùng tôi có thể ngủ.
  • Tom et Mary ont finalement décidé de divorcer. Tom và Mary cuối cùng cũng quyết định li hôn.

Xem đầy đủ từ "finalement": giống, cách chia, thành ngữ →

ultime Tính từ

/yl.tim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối cùng.

  • Ultime concession sự nhượng bộ cuối cùng

Xem đầy đủ từ "ultime": giống, cách chia, thành ngữ →

final Tính từ

/fi.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối cùng, sau cùng.

Xem đầy đủ từ "final": giống, cách chia, thành ngữ →

extrême Tính từ

/ɛk.stʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở đầu mút, cuối cùng.

  • Extrême limite giới hạn cuối cùng

Xem đầy đủ từ "extrême": giống, cách chia, thành ngữ →

définitif Tính từ

/de.fi.ni.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối cùng, quyết định.

  • Sentence définitive bản án cuối cùng
  • Victoire définitive thắng lợi quyết định

Xem đầy đủ từ "définitif": giống, cách chia, thành ngữ →

der Tính từ

/dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối cùng.

Xem đầy đủ từ "der": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuối cùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuối cùng tiếng Pháp là gì?

"cuối cùng" trong tiếng Pháp là dernier (tính từ), enfin (phó từ), finalement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.