TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuối tuần tiếng Pháp là gì?

"cuối tuần" trong tiếng Pháp là weekend (danh từ), week-end (danh từ).

weekend Danh từ · giống đực

/wi.kɛnd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối tuần.

Xem đầy đủ từ "weekend": giống, cách chia, thành ngữ →

week-end Danh từ · giống đực

/wi.kɛnd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ nghỉ cuối tuần (gồm thứ bảy và chủ nhật).

  • Je suis désolé mais je ne peux pas te prêter ma voiture le week-end prochain. Xin lỗi nhưng tôi không thể cho bạn mượn ô tô của tôi vào cuối tuần sau.
  • Souris ! Le week-end approche. Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi.

Xem đầy đủ từ "week-end": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuối tuần tiếng Pháp là gì?

"cuối tuần" trong tiếng Pháp là weekend (danh từ), week-end (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.